Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無欲無欲🔊☆ Lưu vào danh sáchむよくNghĩa—Hán tự trong từ này無欲Câu ví dụ大欲は無欲に似たり。Grasp all, lose all.Từ liên quan食欲性欲欲欲しい欲する欲求欲張り欲張る