Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/養蚕養蚕🔊☆ Lưu vào danh sáchようさんNghĩa—Hán tự trong từ này養蚕Từ liên quan栄養栄養士栄養失調栄養素休養供養蚕蚕糸