Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/曜日曜日N3🔊☆ Lưu vào danh sáchようびNghĩa—Hán tự trong từ này曜日Ngữ pháp liên quanNoun + でしたNoun + ですNoun + ではありませんNoun + 以外(に / には / は)何曜日 / 曜日 systemX + までTừ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日