Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/雄大雄大🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうだいNghĩa—Hán tự trong từ này雄大Câu ví dụ飛行機からアルプスの雄大な眺めを楽しんだ。We enjoyed a grand view of the Alps from the airplane.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大