Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/誘導誘導N1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうどうNghĩa—Hán tự trong từ này誘導Câu ví dụ水先案内人は船を港に誘導する。A pilot guides the ship toward the port.Từ liên quan指導指導者主導主導権先導導く導火線導入