Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/導火線導火線🔊☆ Lưu vào danh sáchどうかせんNghĩa—Hán tự trong từ này導火線Câu ví dụ導火線はすぐ火がついた。The fuse lit at once.Từ liên quan指導指導者主導主導権先導導く導入半導体