Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有数有数🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうすうNghĩa—Hán tự trong từ này有数Câu ví dụこの山は世界でも有数の高い山です。This mountain is among the highest in the world.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数