Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/有害有害🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうがいNghĩa—Hán tự trong từ này有害Câu ví dụ煙草は健康に有害である。Smoking is harmful to your health.Từ liên quan加害者害害虫危害公害災害殺害傷害