Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/優等生優等生🔊☆ Lưu vào danh sáchゆうとうせいNghĩa—Hán tự trong từ này優等生Câu ví dụカールが優等生だったはずがない。Carl cannot have been a model student.Từ liên quan女優男優俳優優しい優れる優位優越感優雅