Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/優れる優れるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchすぐれるNghĩa—Hán tự trong từ này優Câu ví dụ彼女は現代の最も優れた画家の一人である。She is among the best artists of today.Từ liên quan女優男優俳優優しい優位優越感優雅優遇