Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/女優女優N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじょゆうNghĩa—Hán tự trong từ này女優Câu ví dụその女優はせりふを台なしにした。The actress murdered her lines.Ngữ pháp liên quanNoun + に定評があるTừ liên quan男優俳優優しい優れる優位優越感優雅優遇