Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/門下生門下生🔊☆ Lưu vào danh sáchもんかせいNghĩa—Hán tự trong từ này門下生Từ liên quanぶら下がるぶら下げる以下引き下げ右下下下がる下げる