Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/目当て目当て🔊☆ Lưu vào danh sáchめあてNghĩa—Hán tự trong từ này目当Câu ví dụ彼らは石油を目当てに土地を試掘している。They are boring the ground for oil.Từ liên quan穏当過当該当割り当てる見当見当たる差し当たり思い当たる