Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/目撃目撃🔊☆ Lưu vào danh sáchもくげきNghĩa—Hán tự trong từ này目撃Câu ví dụ彼らはこの事件を目撃したことを報告した。They reported seeing the incident.Từ liên quan一撃挟み撃ち迎え撃つ迎撃撃つ撃沈撃墜攻撃