Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/盲導犬盲導犬🔊☆ Lưu vào danh sáchもうどうけんNghĩa—Hán tự trong từ này盲導犬Câu ví dụ私は盲導犬として訓練された犬を飼っている。I have a dog trained as a seeing eye dog.Từ liên quan指導指導者主導主導権先導導く導火線導入