Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/猛烈猛烈N1🔊☆ Lưu vào danh sáchもうれつNghĩa—Hán tự trong từ này猛烈Câu ví dụ警官がやってくるのを見ると彼は猛烈に走り出した。When he saw a policeman coming, he began to run like anything.Từ liên quan強烈鮮烈壮烈痛烈熱烈猛威烈震激しい