Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/激しい激しいN3🔊☆ Lưu vào danh sáchはげしいNghĩa—Hán tự trong từ này激Câu ví dụその2チームは激しく戦った。The two teams fought very hard.Ngữ pháp liên quanV-た form / noun + の + 果てにTừ liên quan過激感激急激劇的激化激減激情激戦