Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/感激感激N2🔊☆ Lưu vào danh sáchかんげきNghĩa—Hán tự trong từ này感激Câu ví dụ彼の言葉で彼女は感激のあまり涙ぐんだ。His words moved her to tears.Ngữ pháp liên quanNoun (emotion) + の至りTừ liên quan違和感快感感じ感じる感じ取る感化感慨感慨無量