Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/劇的劇的🔊☆ Lưu vào danh sáchげきてきNghĩa—Hán tự trong từ này劇的Câu ví dụ彼女が今の名声を得るに至ったいきさつは劇的である。The events that led up to her present fame are quite dramatic.Từ liên quan演劇歌劇観劇喜劇急激劇劇作劇場