Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/痛烈痛烈🔊☆ Lưu vào danh sáchつうれつNghĩa—Hán tự trong từ này痛烈Từ liên quan強烈苦痛鮮烈壮烈熱烈猛烈烈震激しい