Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/面皰面皰N1🔊☆ Lưu vào danh sáchにきびNghĩa—Hán tự trong từ này面皰Câu ví dụニキビが治りません。I can't get rid of my pimples.Từ liên quan一面仮面画面海面外面額面顔面局面