Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/無難無難N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぶなんNghĩa—Hán tự trong từ này無難Câu ví dụ男性の一部と女性の一部が計算は速いと言うほうが無難だ。It is safer to say that some men and some women are good at figures.Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量