Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/無茶苦茶無茶苦茶N1🔊☆ Lưu vào danh sáchむちゃくちゃNghĩa—Hán tự trong từ này無茶苦茶Câu ví dụ彼女は泣きながら、彼からの手紙をむちゃくちゃに引き裂いて捨てた。In tears, she tore up his letter and threw it away.Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量