Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/無地無地N2🔊☆ Lưu vào danh sáchむじNghĩa—Hán tự trong từ này無地Câu ví dụ無地の白い紙で十分です。Plain white paper will do.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い