Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/無線無線N1🔊☆ Lưu vào danh sáchむせんNghĩa—Hán tự trong từ này無線Câu ví dụパイロットは無線で空港と情報を交換する。Pilots communicate with the airport by radio.Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量