Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無税無税🔊☆ Lưu vào danh sáchむぜいNghĩa—Hán tự trong từ này無税Câu ví dụ私は無税でカメラを買った。I bought a camera free of tax.Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量