Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/無数無数N2🔊☆ Lưu vào danh sáchむすうNghĩa—Hán tự trong từ này無数Câu ví dụ顧みられぬ無数の漂流者が家を求めてる。A hundred billion castaways are looking for a home.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数