Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無意識無意識🔊☆ Lưu vào danh sáchむいしきNghĩa—Hán tự trong từ này無意識Câu ví dụお母さんは無意識に椅子をつかんだ。Unconsciously my mom took hold of the chair.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気込む意気地意義意見