Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/無し無しN3🔊☆ Lưu vào danh sáchなしNghĩa—Hán tự trong từ này無Từ liên quan隈なくだらし無いとんでも無い瓜姆何気なく果てしない皆無感慨無量