Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/眠気眠気🔊☆ Lưu vào danh sáchねむけNghĩa—Hán tự trong từ này眠気Câu ví dụ彼は勉強を始めるとどうして眠気を催すのだろうか。Why should he feel drowsy whenever he begins to study?Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気