Trang chủ/JLPT N3/Kanji/眠眠N3🔊☆ Lưu vào danh sáchThứ tự nét viết▶ Xem hoạt hìnhNét tiếp theo↺ XoáNguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)Số nét10Lớp (Grade)8Âm OnミンÂm Kunねむ.る, ねむ.いNghĩasleep, die, sleepy