Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/眠い眠いN4🔊☆ Lưu vào danh sáchねむいNghĩa—Hán tự trong từ này眠Câu ví dụ彼は眠くて瞼が重かった。His eyes were heavy with sleep.Ngữ pháp liên quanただでさえX というか YTừ liên quan安眠居眠り催眠睡眠冬眠不眠不眠症眠気