Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/睡眠睡眠N3🔊☆ Lưu vào danh sáchすいみんNghĩa—Hán tự trong từ này睡眠Câu ví dụ睡眠は薬に勝る。Sleep is better than medicine.Từ liên quan安眠居眠り催眠冬眠不眠不眠症眠い眠気