Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/密売密売🔊☆ Lưu vào danh sáchみつばいNghĩa—Hán tự trong từ này密売Câu ví dụその倉庫は麻薬密売者の隠れみのだった。The warehouse was a front for drug traffickers.Từ liên quan安売り競売購買自動販売機商売新発売専売即売