Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/満塁満塁🔊☆ Lưu vào danh sáchまんるいNghĩa—Hán tự trong từ này満塁Câu ví dụ9回2死満塁。Bases loaded, two outs in the ninth inning.Từ liên quan一塁三塁三塁手三塁打出塁盗塁二塁二塁手