Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出塁出塁🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅつるいNghĩa—Hán tự trong từ này出塁Câu ví dụ先頭打者がヒットで出塁した。The first batter up got a base hit.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出