Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/満悦満悦🔊☆ Lưu vào danh sáchまんえつNghĩa—Hán tự trong từ này満悦Từ liên quan満俺円満喜ぶ喜んで大喜び喜び喜ばす喜ばしい