Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大喜び大喜び🔊☆ Lưu vào danh sáchおおよろこびNghĩa—Hán tự trong từ này大喜Câu ví dụそのショーで観客は大喜びだった。The audience was very much entertained by the show.Từ liên quan一喜一憂歓喜喜ぶ喜んで喜劇喜寿喜怒哀楽すき焼き