Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/円満円満N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえんまんNghĩa—Hán tự trong từ này円満Câu ví dụ争議は円満に解決した。The dispute was settled peacefully.Từ liên quan一円円円安円建て円弧円高円周円熟