Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/幕切れ幕切れ🔊☆ Lưu vào danh sáchまくぎれNghĩa—Hán tự trong từ này幕切Câu ví dụそれは幕切れの一瞬の出来事であった。It happened just when the curtain was falling.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り