Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/盆地盆地N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぼんちNghĩa—Hán tự trong từ này盆地Câu ví dụ河川の盆地には普通肥沃な農地がある。The basin of a river usually has rich farmland.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い