Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本調子本調子🔊☆ Lưu vào danh sáchほんちょうしNghĩa—Hán tự trong từ này本調子Câu ví dụやっと本調子を取り戻した。I have finally regained my regular form.Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子