Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本性本性🔊☆ Lưu vào danh sáchほんしょうNghĩa—Hán tự trong từ này本性Câu ví dụわずかの言葉が人の本性を表すことがある。A few words may betray a man's true character.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性