Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北米北米🔊☆ Lưu vào danh sáchほくべいNghĩa—Hán tự trong từ này北米Câu ví dụ彼らは彼を北米へ行かせた。They sent him to North America.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯