Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北部北部🔊☆ Lưu vào danh sáchほくぶNghĩa—Hán tự trong từ này北部Câu ví dụ北海道は日本の北部にあります。Hokkaido is in the northern part of Japan.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯