Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北極圏北極圏🔊☆ Lưu vào danh sáchほっきょくけんNghĩa—Hán tự trong từ này北極圏Câu ví dụ北極圏とは北極周辺の地域の事である。The Arctic is the area round the North Pole.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯