Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/北海北海🔊☆ Lưu vào danh sáchほっかいNghĩa—Hán tự trong từ này北海Câu ví dụラジオによると、北海で嵐が起こるとのことだ。According to the radio, a storm is imminent in the North Sea.Từ liên quan東北南北敗北負ける北北北東北アイルランド北緯