Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/冒険冒険N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうけんNghĩa—Hán tự trong từ này冒険Câu ví dụ何の冒険もしないなら、何も得られない。Nothing ventured, nothing gained.Từ liên quan火災保険危険危険性健康保険険しい冒す冒頭眩暈