Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/冒す冒す🔊☆ Lưu vào danh sáchおかすNghĩa—Hán tự trong từ này冒Câu ví dụ喫煙が彼の肺を冒した。Smoking has affected his lungs.Từ liên quan冒険冒頭眩暈