Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/険しい険しいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchけわしいNghĩa—Hán tự trong từ này険Câu ví dụ彼らは険しい北面を登った。They climbed the rugged north face.Từ liên quan火災保険危険危険性健康保険険悪生命保険損害保険探検隊